
Xe tải Hino cũ tại Hà Nội
Xe tải Hino cũ có dải lựa chọn khá rộng, từ những xe tải nhẹ phục vụ giao hàng đến các dòng tải trung, xe 2 chân, 3 chân và những cấu hình thùng dài dành cho vận tải liên tỉnh. Hino 300, Hino 500, FC, FG hay FL vì vậy không đơn giản chỉ là những tên model khác nhau mà phục vụ những bài toán vận chuyển khác nhau. Khi chọn Hino cũ, tải trọng là yếu tố quan trọng nhưng chưa đủ. Người mua còn phải tính loại hàng, kích thước thùng, số chuyến, đường vào kho, chi phí vận hành và đặc biệt là số tiền thực tế phải bỏ ra để chiếc xe có thể làm việc ổn định. Vì vậy bài viết này đi từ nhu cầu sử dụng, tải trọng và ngân sách trước khi đi sâu vào từng dòng xe.
Xe Hino cũ được cập nhật theo dữ liệu thật trong kho
Phù hợp khách cần xe chở hàng đường dài, tải trung, tải nặng hoặc xe nền để đóng thùng theo nhu cầu.
Hiện trang đang ghi nhận 15 xe Hino, các dòng đang có gồm 300, 300 XZU, 500 FC9, 500 FG8, 500 FL8J, FG8 và FL8. Các loại thùng đang có gồm mui, Mui bạt, Thùng kín và Thùng lửng.
Các lựa chọn Hino nổi bật
6 xe Hino tiêu biểu
Một số xe mới và nổi bật được chọn từ dữ liệu thực tế trong kho.
Hino 500 FG8 mui bạt đời 2022
Hino FL 8 thùng kín đời 2022
Hino 300 XZU thùng kín đời 2020
Hino 300 thùng lửng đời 2020
Hino 500 FL8 thùng kín đời 2019
Mở kho xe để lọc theo dòng xe, tải trọng, loại thùng và đời xe.
Xem toàn bộ kho xeHiểu Hino 300, 500 và 700 trước khi chọn
Danh mục chính thức của Hino Motors Việt Nam hiện được chia thành ba nhóm lớn: Series 300, Series 500 và Series 700. Với thị trường xe tải cũ, ba tên gọi này giúp người mua hình dung khá nhanh chiếc xe nằm ở cấp nhu cầu vận tải nào.
Có thể hiểu đơn giản:
| Nhóm xe | Bài toán thường gặp |
|---|---|
| Hino 300 | Tải nhẹ, giao hàng, nhu cầu khoảng vài tấn |
| Hino 500 | Tải trung đến tải lớn, nhiều lựa chọn FC, FG, FL... |
| Hino 700 | Nhóm vận tải tải lớn, đầu kéo và nhu cầu chuyên nghiệp hơn |
Tuy nhiên, đây chỉ là bước đầu để phân nhóm.
Trong Hino 500 chẳng hạn, một chiếc FC và một chiếc FL không phải hai lựa chọn thay thế trực tiếp cho nhau. Khả năng chở hàng, chiều dài xe, số trục bánh, kích thước thùng và chi phí sử dụng khác nhau đáng kể.
Với xe đã qua sử dụng càng không nên nhìn tên “Hino 500” rồi mặc định thông số. Tải trọng được phép chở, kích thước lòng thùng và loại thùng cần được kiểm tra trên hồ sơ của chính chiếc xe đang xem.

Nên bắt đầu chọn Hino theo tải trọng, dòng xe hay loại hàng?
Dữ liệu tìm kiếm cho thấy người mua Hino cũ rất thường bắt đầu bằng những câu như:
- Hino 3,5 tấn cũ giá bao nhiêu?
- Hino 5 tấn cũ.
- Hino 6 tấn cũ.
- Hino 8 tấn cũ giá bao nhiêu?
- Hino 15 tấn cũ.
- Hino 3 chân cũ.
Điều này rất hợp với cách mua xe ngoài thực tế: khách thường biết mình cần chở khoảng bao nhiêu hàng trước khi biết chính xác FC, FG hay FL.
Nhưng tải trọng vẫn chưa phải điểm bắt đầu tốt nhất. Thứ tự hợp lý hơn là:
Hàng gì → Mỗi chuyến bao nhiêu → Hàng chiếm bao nhiêu chỗ → Chạy tuyến nào → Ngân sách bao nhiêu → Sau đó mới lọc dòng Hino phù hợp.
Nếu hàng nhỏ nhưng nặng
Ví dụ vật tư, máy móc, phụ tùng kim loại hoặc hàng đóng bao có khối lượng lớn.
Lúc này cần đặc biệt quan tâm tới:
- Tải trọng được phép chở;
- Khung gầm;
- Nhíp;
- Cầu;
- Lốp;
- Tình trạng xe sau thời gian khai thác tải nặng.
Thùng quá dài chưa chắc mang lại nhiều lợi ích nếu xe đã đủ tải khi mới dùng một phần diện tích thùng.
Nếu hàng nhẹ nhưng cồng kềnh
Ví dụ:
- Carton;
- May mặc;
- Đồ nhựa;
- Đồ gia dụng;
- Bao bì;
- Hàng đóng kiện lớn.
Nhóm này thường gặp tình trạng thùng đầy trước khi xe đủ tải.
Khi đó chiều dài, chiều rộng và chiều cao thùng có thể quan trọng hơn việc tăng thêm vài trăm kilogram tải trọng.
Nếu giao hàng nhiều điểm
Một chiếc xe lớn hơn chưa chắc tốt hơn. Cần tính thêm:
- Đường vào điểm giao có rộng không;
- Quay đầu có thuận tiện không;
- Phải dừng nhiều lần không;
- Bốc hàng từ phía sau hay hai bên;
- Mỗi chuyến có tận dụng được tải của xe không.
Đây là lý do không nên mua xe chỉ bằng câu “cho tôi một chiếc Hino 8 tấn”.

Hino 300: khi nào nhóm khoảng 3,5–5 tấn đã đủ dùng?
Hino 300 nằm ở nhóm tải nhẹ trong hệ sản phẩm của Hino. Trong kho Thắng Cảnh hiện cũng có các xe Hino 300 với tải trọng thực tế từ khoảng 3,5 tấn đến gần 5 tấn tùy từng chiếc.
Nhóm này đáng cân nhắc khi công việc có các đặc điểm:
- Lượng hàng mỗi chuyến không quá lớn;
- Thường giao nhiều điểm;
- Cần xe dễ xoay trở hơn xe tải lớn;
- Đường vào kho hoặc điểm giao không quá rộng;
- Số chuyến tương đối linh hoạt.
Không nên mua Hino 300 chỉ vì “xe nhỏ dễ đi”
Nếu hàng thực tế thường xuyên vượt khả năng một chuyến, xe nhỏ sẽ bắt đầu tạo thêm chi phí.
Ví dụ một đơn hàng thường xuyên phải chạy hai chuyến thay vì một chuyến, chi phí tăng không chỉ ở nhiên liệu mà còn gồm:
- Thời gian lái xe;
- Thời gian bốc xếp;
- Số kilomet;
- Hao mòn lốp;
- Thời gian giao hàng;
- Cơ hội nhận thêm chuyến khác.
Lúc đó cần tính xem bước lên một dòng lớn hơn có giảm được số vòng xe hay không.
Khi nào Hino 300 vẫn là lựa chọn hợp lý?
Nếu phần lớn chuyến chỉ sử dụng khoảng vừa đủ tải và xe thường xuyên phải vào đường nhỏ, kho nhỏ hoặc giao nhiều điểm, giữ một chiếc xe vừa nhu cầu có thể hiệu quả hơn mua xe lớn.
Xe lớn chỉ có lợi khi có hàng để tận dụng phần tải tăng thêm.
Anh em muốn tìm hiểu thêm phân khúc tải nhỏ có thể tham khảo Hino 300 cũ có đáng mua không?.

Khi nào nên bước từ Hino 300 lên Hino 500?
Đây không phải quyết định “nâng đời” mà là nâng khả năng khai thác. Có ba dấu hiệu đáng chú ý:
Thường xuyên phải chia chuyến
Nếu cùng một lượng hàng nhưng Hino 300 phải chạy hai vòng, một chiếc Hino 500 phù hợp có thể giúp giảm số chuyến.
Tuy nhiên phải tính cả chiều ngược lại: Nếu 8/10 chuyến hiện tại vẫn nhẹ, mua xe lớn hơn có thể khiến phần lớn thời gian xe chạy thiếu hàng.
Thùng của xe nhỏ không còn đủ
Đôi khi vấn đề không nằm ở tải trọng.
Ví dụ hàng carton chỉ nặng 3 tấn nhưng thùng đã đầy từ lâu. Khi đó cần xem một cấu hình có thùng dài hơn, chứ chưa chắc phải tìm chiếc có tải lớn nhất.
Nguồn hàng đã ổn định
Nếu khách đã có hợp đồng, tuyến cố định hoặc lượng hàng tăng đều, xe lớn hơn dễ được khai thác hết khả năng hơn.
Ngược lại, mua xe lớn trước rồi chờ hàng về sau là một quyết định có mức rủi ro cao hơn.
Trong Hino 500, FC – FG – FL khác nhau ở bài toán nào?
Hino 500 là khu vực dễ gây nhầm nhất cho người mua lần đầu vì bên trong có nhiều dòng. Thay vì nhớ hàng loạt ký hiệu, có thể hiểu theo nhu cầu thực tế:
FC – bước vào nhóm tải trung
FC phù hợp khi khách đã cần tải và thùng nhiều hơn nhóm tải nhẹ nhưng chưa cần bước tới một chiếc FG hay FL lớn hơn.
Đây thường là bước chuyển khá hợp lý với người đã có nguồn hàng ổn định hơn nhưng vẫn cần cân bằng giữa sức chở và kích thước xe.
FG – tải lớn hơn, thùng dài hơn
FG là nhóm đặc biệt đáng chú ý trên thị trường Hino cũ.
Trong kho Thắng Cảnh hiện có các FG8 mui bạt và thùng lạnh với tải trọng thực tế khoảng 6,85–8,05 tấn tùy xe. Điều này cũng khá trùng với nhu cầu tìm kiếm “Hino 6 tấn”, “6,4 tấn” và “Hino 8 tấn cũ”.
FG thường đáng xem khi:
- Hàng mỗi chuyến đã nhiều;
- Cần thùng dài;
- Thường xuyên chạy tỉnh;
- Muốn giảm số chuyến so với xe nhỏ hơn.
FL – bước sang bài toán 3 chân, tải lớn
FL ở một cấp sử dụng khác.
Các FL8/FL8J hiện có tại Thắng Cảnh mang tải trọng thực tế khoảng 13,85–14,4 tấn, tức đã tiến gần nhóm khách thường tìm bằng từ khóa “Hino 15 tấn cũ”.
Lúc này quyết định mua không chỉ dựa vào chiếc xe. Nguồn hàng phải đủ lớn để sử dụng xe hiệu quả.

FG8: vì sao nhóm khoảng 6–8 tấn đáng chú ý?
Dữ liệu tìm kiếm cho thấy các truy vấn liên quan Hino 6 tấn, 6,4 tấn và 8 tấn xuất hiện khá rõ. Ngoài thị trường, FG8 cũ cũng có nhiều cấu hình với tải và chiều dài thùng khác nhau.
Điều đáng chú ý là cùng FG8 nhưng tải trọng và chiều dài thùng có thể khác đáng kể.
Một số xe FG cũ trên thị trường hiện nay được rao với tải khoảng 7,6–8,9 tấn, thùng dài khoảng 8–8,8 m; cũng có cấu hình đời cũ hơn tải cao nhưng thùng ngắn hơn.
Điều này tạo ra một bài toán rất thực tế:
FG thùng ngắn nhưng tải cao
Phù hợp hơn với hàng:
- Đặc;
- Nặng;
- Không cần quá nhiều thể tích.
FG thùng dài nhưng tải thấp hơn
Có thể phù hợp hơn với:
- Carton;
- Bao bì;
- Hàng tiêu dùng;
- May mặc;
- Linh kiện đóng kiện;
- Các mặt hàng đầy thùng trước khi đầy tải.
Vì vậy một chiếc “8 tấn thùng gần 10 mét” và một chiếc “9 tấn thùng 6–7 mét” không phải lựa chọn nào cũng tốt hơn tuyệt đối. Phải quay lại câu hỏi: anh em đang thiếu tải hay thiếu chỗ?

Khi nào Hino 3 chân khoảng 14–15 tấn mới thực sự đáng đầu tư?
Từ khóa “Hino 3 chân cũ”, “Hino 15 tấn cũ” và các truy vấn kèm đời 2015–2017 đều có nhu cầu tìm kiếm đáng chú ý. Nhưng xe 3 chân không nên được chọn chỉ vì “chở được nhiều”.
Nguồn hàng phải đủ
Nếu xe có khả năng chở gần 15 tấn nhưng phần lớn chuyến chỉ có 6–7 tấn hàng, người mua đang bỏ tiền cho khả năng mà mình ít sử dụng.
Cần tính số chuyến
Giả sử xe nhỏ phải chạy hai chuyến còn xe lớn chỉ cần một chuyến. Khi đó xe lớn có thể tiết kiệm:
- Thời gian;
- Công lái;
- Số vòng giao;
- Số lần bốc xếp.
Nhưng điều này chỉ đúng khi lượng hàng đủ đều.
Đường và kho phải phù hợp
Xe 3 chân dài hơn và cần nhiều không gian hơn. Trước khi mua nên kiểm tra:
- Đường vào kho;
- Cổng kho;
- Vị trí quay đầu;
- Điểm đỗ;
- Khu vực bốc hàng;
- Tuyến thường chạy.
Không ít trường hợp xe phù hợp về tải nhưng lại gây khó khăn ở chính nơi lấy hoặc trả hàng.
Chi phí vận hành cũng tăng
Xe lớn thường kéo theo chi phí lớn hơn cho:
- Lốp;
- Dầu máy;
- Bảo dưỡng;
- Nhiên liệu;
- Các hạng mục gầm;
- Số vốn nằm trong xe.
Do đó:
Xe 3 chân đáng mua khi nguồn hàng của anh em thực sự cần nó, không phải chỉ vì giá chiếc xe cũ đang hấp dẫn.
Xe 2 chân và 3 chân khác nhau thế nào trong cách khai thác?
Cách hiểu đơn giản nhất:
- Xe 2 chân: Có hai trục bánh chính.
- Xe 3 chân: Có ba trục, nhờ đó có thể phục vụ bài toán tổng tải và khối lượng hàng lớn hơn ở nhiều cấu hình.
Nhưng thêm một trục bánh cũng có nghĩa:
- Thêm lốp;
- Xe dài và nặng hơn;
- Chi phí gầm, lốp và bảo dưỡng cần tính kỹ hơn;
- Cần không gian quay đầu lớn hơn.
Vì vậy chuyển từ FG sang FL không đơn giản là: “Từ 8 tấn lên 15 tấn thì chở được gần gấp đôi.”
Bài toán đúng hơn là: “Nguồn hàng của tôi có đủ để chiếc xe 3 chân làm việc hiệu quả quanh năm hay không?”
Thùng ngắn tải cao hay thùng dài tải thấp?
Đây là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất khi mua xe tải cũ.
Thùng ngắn nhưng tải cao
Có lợi khi hàng:
- Nặng;
- Gọn;
- Dễ xếp;
- Không cần nhiều thể tích.
Ví dụ một số nhóm máy móc, vật tư hoặc hàng đóng bao. One ví dụ rất rõ trong kho Thắng Cảnh là Hino 300 Dutro đời 2016 có cấu hình thùng tương đối ngắn nhưng tải gần 5 tấn. Với đúng loại hàng nặng và gọn, đây có thể là ưu điểm chứ không phải nhược điểm.
Thùng dài nhưng tải thấp hơn
Có lợi khi hàng:
- Nhẹ;
- Cồng kềnh;
- Đóng carton;
- Chiếm nhiều không gian.
Điều cần tránh là chạy theo tâm lý: “Thùng càng dài càng tốt.” Thùng chỉ tạo ra giá trị nếu công việc sử dụng được phần chiều dài đó.
Mui bạt, thùng kín, thùng lạnh hay thùng lửng?
Mui bạt
Phù hợp khi cần mở bạt hai bên, bốc xếp linh hoạt, thường xuyên thay đổi loại hàng. Cần kiểm tra khung mui, bạt, sàn, đà thùng và các vị trí gỉ hoặc từng sửa.
Thùng kín
Phù hợp với carton, may mặc, hàng tiêu dùng, linh kiện, đồ gia dụng, hàng cần tránh mưa nắng. Quan trọng nhất là kiểm tra sàn, vách, nóc và tình trạng dột.
Thùng lạnh
Xe lạnh cũ phải coi là hai phần riêng: 1. Xe nền & 2. Thùng và hệ thống làm lạnh.
Một chiếc FG máy gầm đẹp nhưng hệ thống lạnh yếu vẫn có thể khiến người mua phải bỏ thêm một khoản lớn sau khi nhận xe. Cần kiểm tra khả năng xuống nhiệt, giữ nhiệt, máy nén, dàn lạnh, gioăng cửa và hệ thống điện.
Thùng lửng
Phù hợp hơn với những loại hàng cần bốc xếp nhanh, máy móc, vật tư hoặc hàng không cần che kín hoàn toàn.
Bảng giá xe tải Hino cũ tham khảo tháng 8/2026
Bảng dưới đây giúp anh em ước lượng ngân sách ban đầu, không phải báo giá cố định cho mọi chiếc xe trên thị trường.
| Nhóm xe Hino cũ | Khoảng giá tham khảo | Ghi chú nhu cầu |
|---|---|---|
| Hino 300 cũ | Khoảng 400–750 triệu | Chênh nhiều theo đời, tải và loại thùng |
| Hino 500 FC cũ | Khoảng 750 triệu–1 tỷ | Chủ yếu nhóm tải trung |
| Hino FG / FG8 cũ | Khoảng 750 triệu–1,35 tỷ | Đời cũ đến xe đời cao; xe cẩu/lạnh có thể cao hơn |
| Hino FL / 3 chân cũ | Khoảng 800 triệu–1,7 tỷ | Chênh mạnh theo đời, thùng và tình trạng |
| Xe lạnh, xe cẩu, xe chuyên dùng | Có thể cao hơn đáng kể | Phải tính thêm giá trị thiết bị và thùng |
Vì sao cùng một dòng Hino có thể chênh giá hàng trăm triệu?
Nhìn các xe FG ngoài thị trường là thấy rất rõ. Có FG đời 2016 quanh mức dưới 800 triệu, trong khi FG đời 2020–2023 có xe trên 1,1–1,3 tỷ. Sự chênh lệch đến từ các yếu tố:
- Đời xe: Đời cao tạo lợi thế giá nhưng không quyết định tất cả.
- Số kilomet & mức độ khai thác: Xe chạy đường dài liên tục có mức hao mòn khác xe chạy nhẹ.
- Máy, hộp số, cầu: Những phần tốn kém nhất nếu phải đại tu.
- Khung gầm: Cần soi kỹ vết hàn, nứt, cong hoặc gia cường do chở quá tải.
- Thùng xe: Thùng lạnh, thùng đông lạnh hoặc thùng nhôm inox đắt hơn nhiều so với thùng mui bạt tiêu chuẩn.
- Lốp xe: Xe 3 chân có 10 lốp, một bộ lốp mới có thể chênh nhau vài chục triệu đồng.
Công thức so sánh chuẩn: Giá mua + Chi phí sửa chữa/thay thế ngay sau khi nhận xe.
Kiểm tra Hino cũ: ưu tiên những hạng mục có thể tốn nhiều tiền
- Nổ máy khi xe còn nguội: Quan sát độ nhạy đề, tiếng máy gõ, khói xả và rò rỉ dầu/nước.
- Chạy thử: Kiểm tra côn, độ nhạy vào số, tiếng hú cầu, độ rung vô-lăng và hệ thống phanh.
- Xem gầm kỹ với xe tải lớn: Đặc biệt với FG và FL, phải rọi đèn soi dầm khung, nhíp lá, vết nứt gãy hoặc rỉ sét nặng.
- Đừng bỏ qua thùng: Đo lại kích thước lòng thùng xem có đúng đăng kiểm và đúng loại hàng của mình không.
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý: Đối chiếu số khung, số máy, tải trọng ghi trên đăng ký và sổ đăng kiểm.
Anh em có thể dùng danh sách chi tiết 10 điều cần kiểm tra trước khi mua xe tải cũ để không bỏ sót hạng mục nào.

Những nhóm Hino đang đáng chú ý tại Thắng Cảnh
Kho Hino hiện tại trải từ nhóm tải nhẹ tới xe khoảng 14 tấn. Các nhóm đang có gồm Hino 300/QDR300, FC9, FG8, FL8 và FL8J.
- Hino 300: Khoảng 3,5–5 tấn, phù hợp chạy phố và tuyến ngắn.
- FG8: Nhóm chủ lực 6–8 tấn mui bạt và thùng lạnh, rất dồi dào lựa chọn.
- FL8 / FL8J: Nhóm 3 chân 14–15 tấn cày đường dài.
Khách hàng có thể xem toàn bộ xe tải cũ đang có để so sánh trực tiếp Hino với Isuzu, Hyundai, Thaco. Ngoài ra, việc xem lại các dòng xe tải đã bán tại Thắng Cảnh cũng giúp anh em nắm được khoảng giá giao dịch thực tế của những mẫu xe cẩu hay xe đông lạnh hiếm gặp.
Mua Hino cũ tại Thắng Cảnh Auto
Bãi xe Thắng Cảnh nằm tại khu vực Nam Đuống, Long Biên, Hà Nội. Anh em ghé bãi sẽ được thoải mái chui gầm, thử máy và tư vấn sang tên trọn gói. Muốn tìm hiểu thêm về quy mô bãi xe, anh em có thể xem phần giới thiệu Thắng Cảnh Auto.

8 câu hỏi nên trả lời trước khi chốt Hino cũ
- Hàng thường chở là gì?
- Mỗi chuyến thực tế bao nhiêu tấn?
- Xe hiện tại thiếu tải hay thiếu thùng?
- Đường vào kho có đủ cho xe lớn hơn không?
- Một ngày hoặc tháng chạy bao nhiêu chuyến?
- Có thực sự cần xe 3 chân không?
- Ngân sách mua xe là bao nhiêu?
- Tổng tiền sau khi xe sẵn sàng chạy là bao nhiêu?
Chiếc Hino đáng mua không nhất thiết là chiếc tải cao nhất hay đời mới nhất trong ngân sách. Đó là chiếc vừa đủ sức chở cho nguồn hàng, có kích thước thùng đúng nhu cầu và có tổng chi phí đầu tư hợp lý nhất.
Những điều khách hay hỏi về xe Hino cũ
Hino 300, 500 và 700 khác nhau như thế nào?
Hino 300 nằm ở nhóm tải nhẹ; Hino 500 mở rộng sang tải trung và tải lớn với các dòng như FC, FG, FL; Hino 700 phục vụ nhóm vận tải tải lớn và đầu kéo. Khi mua xe cũ vẫn phải kiểm tra tải trọng và cấu hình của từng chiếc thay vì chỉ dựa vào tên Series.
Hino 300 cũ giá khoảng bao nhiêu?
Thị trường Hino 300 cũ hiện có biên giá khá rộng, thường khoảng 400–750 triệu đồng tùy đời xe, tải trọng, loại thùng, số kilomet và tình trạng thực tế. Xe quá cũ hoặc xe có cấu hình đặc biệt có thể nằm ngoài khoảng này.
Hino FG8 cũ giá khoảng bao nhiêu?
FG và FG8 cũ có thể dao động khoảng 750 triệu đến trên 1,3 tỷ đồng tùy đời, tải trọng, chiều dài thùng và tình trạng. Xe thùng lạnh, xe cẩu hoặc cấu hình chuyên dùng có thể có giá cao hơn đáng kể.
Hino 3 chân 15 tấn cũ giá bao nhiêu?
Hino FL và các cấu hình 3 chân khoảng 14–15 tấn có biên giá rất rộng, từ khoảng 800 triệu với một số xe đời cũ đến trên 1,5 tỷ đồng với xe đời cao hơn. Cần xem thêm thùng, lốp, máy gầm và chi phí phải sửa sau khi mua.
Hino FC, FG và FL nên chọn dòng nào?
FC phù hợp nhóm tải trung; FG đáng xem khi cần tải và thùng lớn hơn, thường chạy tỉnh; FL phù hợp khi nguồn hàng đã lớn và cần xe 3 chân khoảng 14–15 tấn. Không nên chọn dòng lớn hơn nếu công việc chưa tận dụng được tải của xe.
Mua xe Hino cũ cần kiểm tra những gì?
Nên kiểm tra máy khi nguội, hộp số, cầu, phanh, khung gầm, nhíp, lốp, thùng và giấy tờ. Với xe tải lớn như FG hoặc FL cần đặc biệt chú ý dấu hiệu khai thác tải nặng và chi phí lốp, gầm có thể phát sinh sau khi mua.
Có thể xem xe tải Hino cũ ở đâu tại Hà Nội?
Khách có thể xem các xe Hino đang có tại Bãi xe Thắng Cảnh, khu vực Nam Đuống, Long Biên, Hà Nội. Danh sách xe trên website được cập nhật theo tình trạng kho thực tế.
Chọn nhóm xe phù hợp để xem từng chiếc
Mỗi nhóm gom các xe cùng dòng và loại thùng. Danh sách được tự động cập nhật theo dữ liệu xe thực tế trong kho.
2 xe đang cóHino 300 mui
Nhiều lựa chọn Hino 300 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
1 xe đang cóHino 300 Thùng lửng
Nhiều lựa chọn Hino 300 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
1 xe đang cóHino 300 XZU Thùng kín
Nhiều lựa chọn Hino 300 XZU với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
1 xe đang cóHino 500 FC9 Mui bạt
Nhiều lựa chọn Hino 500 FC9 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
2 xe đang cóHino 500 FG8 Mui bạt
Nhiều lựa chọn Hino 500 FG8 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
1 xe đang cóHino 500 FL8J Thùng kín
Nhiều lựa chọn Hino 500 FL8J với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
4 xe đang cóHino FG8 Mui bạt
Nhiều lựa chọn Hino FG8 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
1 xe đang cóHino FL8 Mui bạt
Nhiều lựa chọn Hino FL8 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
2 xe đang cóHino FL8 Thùng kín
Nhiều lựa chọn Hino FL8 với đời xe, giá và tình trạng thực tế khác nhau.
Gửi nhu cầu để được lọc xe nhanh hơn
Cho chúng tôi biết tải trọng, loại thùng, đời xe và ngân sách dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ kiểm tra xe Hino đang có và gợi ý phương án phù hợp.
